Tiếng Anh Giao Tiếp: Một số câu chào hỏi và cách trả lời thông dụng nhất.

Bài này, với những câu hỏi và những câu trả lời vô cùng đơn giản là bước khởi động lý tưởng để chúng ta nắm bắt được cốt lõi của giao tiếp tiếng Anh, là việc “người ta hỏi, mình hiểu và mình trả lời, người ta hiểu”.

 

0050_young_people_talking_576x383

Câu hỏi 1:

How are you/How are you doing? (Hai câu hỏi này có cùng nghĩa là: Bạn có khỏe không/Bạn đang thế nào rồi?)

 

Cách trả lời:

Fine. (Ổn, khỏe.)

Not bad. (Không tệ lắm.)

I’m fine, thanks. (Tôi khỏe, cảm ơn.)

Very well, thanks. (Rất tốt, cảm ơn.)

Pretty good. (Khá tốt.)

It’s all good, brother! (Mọi thứ đều tốt, người anh em!)

Great! How are you doing? (Tuyệt! Còn bạn thì như thế nào?)

I’m hanging in there. (Bình thường, không quá tốt, không quá tệ.)

I’ve been better. (Tôi thấy khá hơn rồi.)

*Nếu chúng ta muốn tiếp tục trò chuyện thì chúng ta nên nói thêm về những thứ xung quanh (như gia đình, con cái, bạn bè, học tập, công việc…).

 

** Một số đoạn hội thoại ngắn:

1.Với người lạ, người đi đường, người quen đang bận đi đâu đó:

A: How are you? (Khi những người như vậy nói câu này thì nó giống như câu “chào bạn” hơn là câu hỏi, cũng có nghĩa là “Hi, Hey, Hello”.)

B: Hi/Hey/Hello/How are you/How’s it going? (Và mình cũng nên chào lại y như vậy.)

 

2.Với mọi người:

C: How are you?
D: Good, just got off work. (Ổn, vừa làm xong công việc.)
C: Oh yeah! How was work today? (Oh yeah! Vậy công việc hôm nay thế nào rồi?)

 

2.Với người yêu:

E: How are you?
F: Now that you’re here, I feel great. (Bây giờ có em ở đây, anh cảm thấy rất tuyệt.)

E: Lol, really? (Cười lớn, thật chứ?)

 

3.Với người đang buồn:

G: How are you?

H: I’ve been better. (Tôi thấy khá hơn rồi.)

G: What’s wrong? (Có chuyện gì vậy?)

H: I’m breaking up with my lover. (Tôi vừa mới chia tay với người yêu.)

G: I’m really sorry! (Tôi thực sự rất tiếc!)

H: That’s ok, I’ll be fine. (Không sao đâu, tôi sẽ ổn thôi.)

 

Câu hỏi 2:

How’s it going? (Dạo này ra sao rồi?)

*Câu hỏi này lại là một kiểu hỏi khác của “How are you” vì vậy chúng ta cũng sẽ sử dụng những câu trả lời như ở trên.

 

Cách trả lời:

It’s going well. (Mọi việc tiến triển rất tốt.)

**Còn câu trả lời này chỉ được dùng khi có người hỏi “How’s it going?” và không được dùng cho “How are you?

 

Câu hỏi 3:

What’s up? (Có chuyện gì vậy?)

*Câu hỏi này trong tiếng Anh cũng có nghĩa là “What’s happening in your life?” (Có chuyện gì đang diễn ra với bạn vậy?)

 

Cách trả lời ngắn ngọn:

Nothing much. (Không có gì mới cả.)

Not a lot. (Không nhiều.)

Nothing. (Không có gì hết.). (Nên hạn chế sử dụng, vì nó có vẻ như bạn đang tỏ ra tức giận.)

Oh, just the usual. (Ô, vẫn như mọi ngày, vẫn bình thường.)

Just the same old same old. (Vẫn thế, ngày nào cũng như ngày nào.). (Có một chút chán nản.)

Oh Gosh, all kinds of stuff! (Ơn Trời, vẫn còn trong tầm kiểm soát.)

**Nếu chúng ta muốn nói chuyện thân thiết hơn, muốn kéo dài buổi nói chuyện hơn, thì nên nói thêm vào trong câu trả lời một số việc xảy ra trong cuộc sống.

 

***Một số đoạn hội thoại ngắn:

Diep: What’s up, Lan?

Lan: Not a lot. I have passed the exam. (Không nhiều lắm. Mình vừa vượt qua được kỳ thi.)

Diep: Wow, congrats to you! (Wow, chúc mừng cậu!)

Lan: Thank you, Diep. What’s the matter with you? (Cảm ơn, Diep. Chuyện của cậu thì sao rồi?)

 

A: What’s up?

B: Nothing much. How about you? (Không gì mới cả. Còn bạn?)

A: Ah, man! I’m crazy busy this week. (Này anh bạn! Tuần này, tôi bận việc quá chừng luôn á.)

 

Câu hỏi 4:

What’s happening? (Chuyện gì vậy?)

*Câu hỏi này là một cách hỏi khác của “What’s up?” vì vậy chúng ta có thể dùng chung một cách trả lời cho cả hai câu hỏi.

 

Câu hỏi 5:

How are you getting on? (Dạo này công việc sao rồi?)

 

Cách trả lời:

Quiet well. (Cũng khá tốt.)

Things couldn’t be better. (Mọi việc không thể tốt hơn.)

Things are great, my buddy! (Nhiều thứ vẫn đang tiến triển tốt, bạn của tôi!)

 

Chúng ta hãy cùng thực tập và giao tiếp tiếng Anh thường xuyên. Chúc các bạn thành công.